blue chip

blue chip

A blue chip stock is a reliable investment for a long-term portfolio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ phiếu blue chip: Chỉ cổ phiếu của một công ty lớn, nổi tiếng toàn quốc, uy tín cao, giá trị cổ tức ổn định. Các cổ phiếu này thường giá cao nhưng lợi suất thấp được coi khoản đầu an toàn.
    • Con bài phé màu xanh dương: Trong trò chơi bài phé (poker), "blue chip" con bài giá trị cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Blue chips are usually safe investments. (Cổ phiếu blue chip thường các khoản đầu an toàn.)
    • He bought several blue chips to diversify his portfolio. (Anh ấy đã mua một vài cổ phiếu blue chip để đa dạng hóa danh mục đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue chip stock": cổ phiếu blue chip.

    • Investors often prefer blue chip stocks for long-term stability. (Các nhà đầu thường ưa chuộng cổ phiếu blue chip sự ổn định dài hạn.)
  • "blue chip company": công ty blue chip (công ty lớn, uy tín).

    • Microsoft is considered a blue chip company. (Microsoft được coi một công ty blue chip.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue-chip (tính từ): thuộc về hoặc chất lượng của cổ phiếu blue chip; giá trị cao, uy tín.
    • She invested in a blue-chip mutual fund. ( ấy đầu vào một quỹ tương hỗ blue-chip.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe investment: khoản đầu an toàn.
  • High-quality stock: cổ phiếu chất lượng cao.
  • Reliable stock: cổ phiếu đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "blue chip".
Thành ngữ liên quan
  • "Blue chip": Thường được dùng như một thành ngữ để chỉ bất kỳ thứ giá trị cao, uy tín đáng tin cậy, không chỉ trong tài chính.
    • Her reputation in the industry is blue chip. (Danh tiếng của ấy trong ngành rất uy tín.)

Từ chứa "blue chip"